[niáng zǐ jūn]
nương tử
娘子军酒
niáng zǐ jūn jiǔ
Rượu
娘子军制。酿(釀)
niáng zǐ jūn zhì 。 niàng ( niàng )
Đội quân phụ nữ
一蜜
yí mì
Một chút mật
娘子军成大祸
niáng zǐ jūn chéng dà huò
Đội quân phụ nữ gây họa lớn
佳娘子军醇娘子军
jiā niáng zǐ jūn chún niáng zǐ jūn
Rượu ngon
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.