[niáng zǐ]
nương tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娘子军niáng zǐ jūn
Đội quân nữ; (động từ) ủ, lên men; (động từ) ong làm mật
新娘子xīn niáng zǐ
tân nương tử
xem 新娘[xin1 niang2]