[wěi qū]
uỷ khúc
委曲婉转
wěi qū wǎn zhuǎn
Uốn éo quanh co
委曲的溪流
wěi qū de xī liú
Dòng suối quanh co
告知委曲
gào zhī wěi qū
Thông báo sự oan ức
委曲求全 委曲迁就
wěi qū qiú quán wěi qū qiān jiù
Nín nhịn chịu đựng để giữ vẹn toàn. Nín nhịn thỏa hiệp
委曲求全wěi qū qiú quán
uỷ khúc cầu toàn
chấp nhận thỏa hiệp