汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
回环 (huí huán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
回环
【迴環】
[huí huán]
hồi hoàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quanh co
2
uốn khúc.
Ví dụ
溪水回环
xī shuǐ huí huán
Suối chảy quanh co
Từ ghép
0 từ chứa “回环”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
曲折
回绕
委曲
迂曲
逶迤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉[动曲折环绕
溪水~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ
环
huán
hoàn
Vật hình tròn, có lỗ ở giữa, dùng để đeo hoặc trang trí; Vòng tròn, đường tròn hoặc vật có hình dạng tương tự; Xoay vòng, lặp lại theo chu kỳ