[fáng hài]
phương hại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妨害公务fáng hài gōng wù
phương hại công vụ
cản trở hành chính công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.