[jī]
cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姬娟jī juān
cơ quyên
Đẹp đẽ; quanh co, khúc khuỷu; (phương ngữ) khâu bằng kim; (cổ thư) tên một loại cây
姬妾jī qiè
cơ thiếp
thê thiếp
姬佬jī lǎo
cơ lão
đồng tính nữ
姬鹬jī yù
cơ duật
chim dẽ jack
姬松茸jī sōng róng
cơ tùng nhung
nấm himematsutake
姬滨鹬jī bīn yù
cơ tân duật
choi choi mõm ngắn
姬田鸡jī tián jī
cơ điền kê
gà nước nhỏ
姬路城jī lù chéng
cơ lộ thành
Himeji-jō, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
姬路市jī lù shì
cơ lộ thị
thành phố Himeji ở tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县, Nhật Bản
歌姬gē jī
ca cơ
nữ ca sĩ
家姬jiā jī
gia cơ
nữ tỳ hoặc thê thiếp trong gia đình giàu có
菲姬fēi jī
phi cơ
Fergie, ca sĩ pop Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.