[wàng dòng]
vọng động
轻举妄动
qīng jǔ wàng dòng
Những lời này như nghẹn cổ họng, đã lâu rồi muốn tìm cơ hội nói ra
未经许可,不得妄动
wèi jīng xǔ kě , bù dé wàng dòng
Hành động hấp tấp
轻举妄动qīng jǔ wàng dòng
khinh cử vọng động
hành động mù quáng không suy nghĩ