[hǎo shuō dǎi shuō]
hảo thuyết tồi thuyết
我好说歹说,他总算答应了
wǒ hǎo shuō dǎi shuō , tā zǒng suàn dā ying le
Tôi nói đủ điều, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.