[hǎo shēng]
hảo sinh
这个人好生面熟
zhè ge rén hǎo shēng miàn shú
Người này trông quen quen
老太太听了,心中好生不快
lǎo tài tài tīng le , xīn zhōng hǎo shēng bú kuài
Bà lão nghe xong, trong lòng vô cùng không vui
有话好生说 好生耍(好好地玩儿)
yǒu huà hǎo shēng shuō hǎo shēng shuǎ ( hǎo hǎo dì wán ér )
Có gì thì nói cho phải lẽ. Chơi cho đã (chơi cho vui vẻ)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.