[hǎo qì]
hảo khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
好气儿hǎo qì ér
hảo khí nhi
Thái độ tốt (thường dùng trong thể phủ định)
好声好气hǎo shēng hǎo qì
hảo thanh hảo khí
Giọng điệu nhẹ nhàng, thái độ ôn hòa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.