[hǎo shēng hǎo qì]
hảo thanh hảo khí
人家好声好气地劝他,他倒不耐烦起来
rén jiā hǎo shēng hǎo qì dì quàn tā , tā dǎo bú nài fán qǐ lái
Người ta khuyên nhủ anh ta nhẹ nhàng, anh ta lại tỏ ra thiếu kiên nhẫn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.