[hǎo yì]
hảo ý
好心好意
hǎo xīn hǎo yì
Thiện chí.
一番好意
yì fān hǎo yì
Một tấm lòng tốt.
谢谢你对我的好意
xiè xiè nǐ duì wǒ de hǎo yì
Cảm ơn bạn đã đối xử tốt với tôi.
好意思hǎo yì si
có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ
不怀好意bù huái hǎo yì
bất hoài hảo ý
có ý đồ xấu; có ý định độc hại
不好意思bù hǎo yì si
cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá