[hǎo yì si]
做了这种事,亏他还好意思说呢!
zuò le zhè zhǒng shì , kuī tā hái hǎo yì si shuō ne !
Làm chuyện như vậy, vậy mà anh ta còn dám nói ra nữa!
不好意思bù hǎo yì si
cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá