[hǎo tīng]
hảo thính
这段曲子很好听
zhè duàn qǔ zi hěn hǎo tīng
Đoạn nhạc này nghe rất hay
话说得好听,但还要看行动
huà shuō dé hǎo tīng , dàn hái yào kàn xíng dòng
Nói thì hay đấy, nhưng còn phải xem hành động
说“干家政”比说“当保姆”好听
shuō “ gān jiā zhèng ” bǐ shuō “ dāng bǎo mǔ ” hǎo tīng
Nói "làm việc nhà" nghe hay hơn nói "làm bảo mẫu"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.