[jiān]
gian
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奸情jiān qíng
gian tình
ngoại tình
奸人jiān rén
gian nhân
kẻ gian xảo; ác nhân
奸佞jiān nìng
gian nịnh
xảo quyệt và nịnh nọt
奸商jiān shāng
gian thương
con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận
奸夫jiān fū
gian phu
người đàn ông ngoại tình
奸宄jiān guǐ
gian quỹ
kẻ làm điều ác; ác nhân
奸官jiān guān
gian quan
quan chức phản trắc; quan lại âm mưu phản quốc
奸狡jiān jiǎo
gian giảo
xảo quyệt; láu cá
奸猾jiān huá
gian hoạt
xảo trá; láu cá; gian xảo
奸臣jiān chén
gian thần
quan thần gian trá; đại thần mưu phản
奸诈jiān zhà
gian trá
xảo trá; quỷ quyệt; một kẻ lưu manh
奸究jiān jiū
gian cứu
Kẻ hoặc việc làm loạn, vi phạm pháp luật (từ nội bộ sinh ra gọi là 'gian', từ bên ngoài sinh ra gọi là '宄', cũng có cách nói ngược lại)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.