[jiān guān]
gian quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奸官污吏jiān guān wū lì
gian quan ô lại
quan chức phản quốc và tham nhũng; lạm quyền và tham nhũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.