[jiān fū]
gian phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奸夫淫妇jiān fū yín fù
gian phu dâm phụ
đôi gian phu dâm phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.