[nǎi yóu]
nãi dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奶油小生nǎi yóu xiǎo shēng
nãi dầu tiểu sinh
người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp
奶油菜花nǎi yóu cài huā
nãi dầu thái hoa
bông cải sốt kem
奶油鸡蛋nǎi yóu jī dàn
nãi dầu kê đản
bánh bông lan kem
生奶油shēng nǎi yóu
sinh nãi dầu
kem; kem đánh bông
掼奶油guàn nǎi yóu
quán nãi dầu
kem đánh bông
鲜奶油xiān nǎi yóu
tiên nãi dầu
kem; kem đánh bông
人造奶油rén zào nǎi yóu
nhân tạo nãi dầu
bơ thực vật