[pì jīng]
thí tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马屁精mǎ pì jīng
mã thí tinh
kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.