汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奢华 (shē huá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奢华
【奢華】
[shē huá]
xa hoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sang trọng
2
phung phí
3
xa hoa
Ví dụ
陈设奢华
chén shè shē huá
Trang trí xa hoa.
Từ ghép
0 từ chứa “奢华”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
豪华
奢侈
华贵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
奢侈豪华
陈设~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奢
shē
xa
Xa hoa, lãng phí, không tiết kiệm; Đòi hỏi, mong muốn quá mức, không thực tế; Tên người hoặc địa danh
华
huá
hoa
Rực rỡ, lộng lẫy, sang trọng; Trung Quốc, Trung Hoa; Nâng lên một mức cao hơn, thăng hoa