[shē chǐ]
xa xỉ
奢侈品
shē chǐ pǐn
Hàng xa xỉ.
生活奢侈
shēng huó shē chǐ
Sống xa hoa.
奢侈品shē chǐ pǐn
xa xỉ phẩm
hàng xa xỉ