[chǐ]
xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侈谈chǐ tán
xỉ đàm
nói ba hoa
侈靡chǐ mí
xỉ my
lãng phí; xa hoa
奢侈shē chǐ
xa xỉ
sang trọng; xa hoa
奢侈品shē chǐ pǐn
xa xỉ phẩm
hàng xa xỉ
莫不逾侈mò bù yú chǐ
mạc bất du xỉ
không ai là không xa hoa
穷奢极侈qióng shē jí chǐ
cùng xa cực xỉ
xa hoa cực độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.