[tào zǐ]
sáo tử
伞套子
sǎn tào zǐ
Vỏ ô.
棉花套子
mián huā tào zǐ
Vỏ bông.
俗套子
sú tào zǐ
Lối mòn, sáo rỗng.
别中了对方的套子
bié zhōng le duì fāng de tào zǐ
Đừng mắc bẫy của đối phương.
虚套子xū tào zǐ
hư sáo tử
Nghi thức xã giao chỉ có hình thức
老套子lǎo tào zǐ
lão sáo tử
phương pháp cũ; thói quen cũ
滥套子làn tào zǐ
lạm sáo tử
lời nói sáo rỗng; nói chuyện vô nghĩa
座椅套子zuò yǐ tào zǐ
toạ
vỏ bọc ghế