[xū tào zǐ]
hư sáo tử
他说话没有虚套子,句句很实在。也说虚套
tā shuō huà méi yǒu xū tào zǐ , jù jù hěn shí zài 。 yě shuō xū tào
Anh ta nói chuyện không có khách sáo rỗng, câu nào cũng rất thực tế. Cũng nói khách sáo rỗng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.