[tào dié]
sáo điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肠套叠cháng tào dié
tràng sáo điệp
lồng ruột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.