[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叠印dié yìn
điệp ấn
chồng hình
叠韵dié yùn
điệp vận
vần đôi
叠翠dié cuì
điệp thuý
xanh um, trùng điệp
叠加dié jiā
điệp gia
chồng lên; lớp lên; phủ lên
叠合dié hé
điệp hợp
chồng lên; xếp chồng; phủ lên
叠层dié céng
điệp tầng
các lớp lặp lại; phân tầng; dán nhiều lớp
叠彩dié cǎi
điệp thái
quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
叠放dié fàng
điệp phóng
xếp chồng; đặt cái này trên cái khác
叠纸dié zhǐ
điệp chỉ
gấp giấy; nghệ thuật xếp giấy origami
叠罗汉dié luó hàn
điệp la hán
tháp người
叠层岩dié céng yán
điệp tầng nham
thạch tầng lớp
叠层石dié céng shí
điệp tầng thạch
thạch tầng lớp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.