[tào ér]
sáo nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褪套儿tuì tào ér
thoái sáo nhi
thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.