[jiǎng pǐn]
thưởng phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
末名奖品mò míng jiǎng pǐn
mạt danh thưởng phẩm
giải an ủi; chiếc thìa gỗ