汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奔儿头 (bēn ér tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奔儿头
【奔兒頭】
[bēn ér tóu]
bôn nhi đầu
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trán nhô cao
Ví dụ
大奔儿头
dà bēn ér tóu
đầu bết
Từ ghép
0 từ chứa “奔儿头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉凸起的额头
大~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奔
bēn
bôn
Chạy nhanh, lao nhanh, vội vã; Chảy xiết, cuồn cuộn; Hướng tới, tiến tới một mốc nào đó
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)