[jiā bǎn qì]
giáp bản khí
受夹板气
shòu jiā bǎn qì
Chịu ấm ức
受夹板气shòu jiā bǎn qì
thọ giáp bản khí
bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây