[tóu zhòng]
đầu trọng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头重脚轻tóu zhòng jiǎo qīng
đầu trọng cước khinh
nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.