[shī héng]
thất hành
产销失衡
chǎn xiāo shī héng
Sản xuất và tiêu thụ mất cân đối.
比例失衡心理失衡
bǐ lì shī héng xīn lǐ shī héng
Tỷ lệ mất cân bằng, tâm lý mất cân bằng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.