[tóu lù]
đầu lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
回头路huí tóu lù
hồi đầu lộ
đường quay trở lại nơi đã xuất phát
分头路fēn tóu lù
phân đầu lộ
đường rẽ ngôi
走回头路zǒu huí tóu lù
tẩu hồi đầu lộ
quay lại; đi lùi; trở lại cách làm cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.