[huí tóu lù]
hồi đầu lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走回头路zǒu huí tóu lù
tẩu hồi đầu lộ
quay lại; đi lùi; trở lại cách làm cũ