[tóu gài]
đầu cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头盖骨tóu gài gǔ
đầu cái cốt
sọ
劈头盖脑pī tóu gài nǎo
phách đầu cái não
Trùm đầu, che mặt.
兜头盖脑dōu tóu gài nǎo
đâu đầu cái não
Trùm đầu
兜头盖脸dōu tóu gài liǎn
đâu đầu cái kiểm
Trùm lên đầu và mặt
劈头盖脸pī tóu gài liǎn
phách đầu cái kiểm
nghĩa đen: bổ đầu che mặt; nghĩa bóng: xối xả; đổ xuống như trút nước
劈头盖顶pī tóu gài dǐng
phách đầu cái đỉnh
Trùm đầu, che mặt.
搂头盖顶lǒu tóu gài dǐng
lâu đầu cái đỉnh
Tát nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.