[tóu tòng yī tóu]
đầu thống y đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头痛医头脚痛医脚tóu tòng yī tóu jiǎo tòng yī jiǎo
đầu thống y đầu cước thống y cước
Ví von giải quyết vấn đề không triệt để, chỉ xử lý bề ngoài hoặc vụn vặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.