[tóu bāo jūn]
đầu bào khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头孢菌素tóu bāo jūn sù
đầu bào khuẩn tố
cephalosporin; cephalothin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.