[bāo]
bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孢子bāo zǐ
bào tử
孢子植物bāo zǐ zhí wù
Thực vật sinh sản bằng bào tử
芽孢yá bāo
nha bào
nội bào tử
头孢菌tóu bāo jūn
đầu bào khuẩn
cephalosporin; cephalothin
头孢拉定tóu bāo lā dìng
đầu bào lạp định
cefradine, cephradine
头孢菌素tóu bāo jūn sù
đầu bào khuẩn tố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.