[tóu zi]
土匪头子流氓
tǔ fěi tóu zi liú máng
kẻ cầm đầu thổ phỉ lưu manh
老头子lǎo tóu zi
ông già; ông xã già
挨头子āi tóu zi
bị phê bình; chịu trách móc
石头子儿shí tóu zi ér
Sỏi nhỏ