汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
巨头 (jù tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
巨头
【巨頭】
[jù tóu]
cự đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ông trùm
2
đại gia
3
người chơi lớn
Ví dụ
金融巨头
jīn róng jù tóu
Trùm tài chính
Từ ghép
0 từ chứa “巨头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
头子
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
政治、经济界等有较大势力、能左右局势的人
金融~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
巨
jù
cự
Rất lớn, to lớn, khổng lồ về kích thước hoặc quy mô; Rất lớn, to lớn về mức độ, cường độ; Người hoặc vật có địa vị, tầm ảnh hưởng lớn; bậc thầy
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)