[shī bài]
thất bại
非正义的战争注定是要失败的
fēi zhèng yì de zhàn zhēng zhù dìng shì yào shī bài de
Chiến tranh phi nghĩa nhất định sẽ thất bại
试验失败
shì yàn shī bài
Thử nghiệm thất bại
失败是成功之母
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
Thất bại là mẹ của thành công
这次活动组织得太失败了
zhè cì huó dòng zǔ zhī dé tài shī bài le
Buổi hoạt động lần này tổ chức quá thất bại