[tiān hēi]
thiên hắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昏天黑地hūn tiān hēi dì
hôn thiên hắc địa
nghĩa đen trời tối đất đen; nghĩa bóng tối đen như mực; bị ngất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.