[tiān mǎ]
thiên mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天马行空tiān mǎ xíng kōng
thiên mã hành
như tuấn mã thiên giới, tung hoành giữa trời; táo bạo và giàu trí tưởng tượng; không bị gò bó trong phong cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.