[tiān rán]
thiên nhiên
天然冰
tiān rán bīng
Băng tự nhiên
天然景色
tiān rán jǐng sè
Phong cảnh thiên nhiên
天然财富
tiān rán cái fù
Tài nguyên thiên nhiên
天然丝tiān rán sī
thiên nhiên tơ
Tơ tằm
天然呆tiān rán dāi
thiên nhiên ngốc
người lơ đãng; ngơ ngác
天然气tiān rán qì
thiên nhiên khí
khí tự nhiên
天然铀tiān rán yóu
thiên nhiên do
uranium tự nhiên
天然橡胶tiān rán xiàng jiāo
thiên nhiên tượng giao
cao su tự nhiên
天然毒素tiān rán dú sù
thiên nhiên độc tố
độc tố tự nhiên
天然纤维tiān rán xiān wéi
thiên nhiên tiêm duy
sợi tự nhiên
纯真天然chún zhēn tiān rán
thuần chân thiên nhiên
tự nhiên; chân thật