[tiān zǐ]
thiên tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一朝天子一朝臣yì cháo tiān zǐ yì cháo chén
nhất triều thiên tử
Triều đại này vua này, quan này; thay đổi nhân sự khi thay đổi quyền lực