[dà qì yā]
đại khí áp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大气压力dà qì yā lì
đại khí áp lực
áp suất khí quyển
大气压强dà qì yā qiáng
đại khí áp cường
标准大气压biāo zhǔn dà qì yā
tiêu chuẩn đại khí áp
Đơn vị đo áp suất không thuộc hệ đo lường chính thức, ký hiệu atm. 1 atm bằng 101,325 kilopascal.