[dà wèi]
đại vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宽大为怀kuān dà wéi huái
khoan đại vi hoài
độ lượng; hào phóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.