[sù]
túc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夙志sù zhì
túc chí
Ước vọng cũ
夙诺sù nuò
túc nặc
lời hứa cũ; cam kết lâu dài
夙嫌sù xián
túc hiềm
mối hận cũ; sự oán giận lâu đời
夙夜sù yè
túc dạ
sáng và tối; luôn luôn; mọi lúc
夙愿sù yuàn
túc nguyện
nguyện vọng ấp ủ từ lâu
夙仇sù chóu
túc thù
Thù hằn cũ
夙敌sù dí
túc địch
kẻ thù cũ; kẻ địch lâu năm
夙世sù shì
túc thế
kiếp trước
夙怨sù yuàn
túc oán
Oán hận cũ
夙日sù rì
túc nhật
vào những lúc bình thường
夙夜在公sù yè zài gōng
túc dạ tại công
Cần mẫn làm việc từ sáng đến tối
夙兴夜寐sù xīng yè mèi
túc hưng dạ mị
dậy sớm và ngủ muộn; làm việc chăm chỉ; học hành chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.