汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
外聘 (wài pìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
外聘
[wài pìn]
ngoại sính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thuê ngoài
Ví dụ
一教师
yí jiào shī
Một giáo viên
Từ ghép
0 từ chứa “外聘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
外包
外协
委外
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
,waipin 从单位外面聘请
一教师
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung
聘
pìn
sính
Thuê, tuyển dụng người làm việc; Hứa hôn, kết hôn (thường chỉ việc nhà trai gửi sính lễ); Mời, mời gọi