[wài bāo]
ngoại bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
群众外包qún zhòng wài bāo
quần chúng ngoại bao
thuê ngoài đám đông; viết tắt của 眾包|众包[zhong4 bao1]